TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Quarz

danh từ giống đực
/kvaːrts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quarze · sinh cách: des Quarzes

der Quarz nghĩa là thạch anh.

Nghĩa của Quarz

Danh từ · giống đực

  1. Thạch anh.

Biến cách của Quarz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Quarzdie Quarze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quarzesder Quarze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quarzden Quarzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Quarzdie Quarze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quartz

Câu hỏi thường gặp

Quarz nghĩa là gì?

Quarz (danh từ) nghĩa là thạch anh.

Quarz là der, die hay das?

Quarz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quarz); số nhiều: die Quarze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.