der Quarz
số nhiều: die Quarze · sinh cách: des Quarzes
der Quarz nghĩa là thạch anh.
Nghĩa của Quarz
Danh từ · giống đực
- Thạch anh.
Biến cách của Quarz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Quarz | die Quarze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quarzes | der Quarze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quarz | den Quarzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Quarz | die Quarze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quartz
Câu hỏi thường gặp
Quarz nghĩa là gì?
Quarz (danh từ) nghĩa là thạch anh.
Quarz là der, die hay das?
Quarz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quarz); số nhiều: die Quarze.