TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Querschläger

danh từ giống đực
[ˈkveːɐ̯ˌʃlɛːɡɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Querschlägers

der Querschläger nghĩa là đạn nảy.

Nghĩa của Querschläger

Danh từ · giống đực

  1. Đạn nảy.

Biến cách của Querschläger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Querschlägerdie Querschläger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Querschlägersder Querschläger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Querschlägerden Querschlägern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Querschlägerdie Querschläger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Querschläger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ricochet

Câu hỏi thường gặp

Querschläger nghĩa là gì?

Querschläger (danh từ) nghĩa là đạn nảy.

Querschläger là der, die hay das?

Querschläger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Querschläger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.