der Querschläger
sinh cách: des Querschlägers
der Querschläger nghĩa là đạn nảy.
Nghĩa của Querschläger
Danh từ · giống đực
- Đạn nảy.
Biến cách của Querschläger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Querschläger | die Querschläger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Querschlägers | der Querschläger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Querschläger | den Querschlägern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Querschläger | die Querschläger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Querschläger
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ricochet
Câu hỏi thường gặp
Querschläger nghĩa là gì?
Querschläger (danh từ) nghĩa là đạn nảy.
Querschläger là der, die hay das?
Querschläger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Querschläger).