TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Quasar

danh từ giống đực
/kvaˈzaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quasare · sinh cách: des Quasars

der Quasar nghĩa là chuẩn tinh.

Nghĩa của Quasar

Danh từ · giống đực

  1. Chuẩn tinh.

Biến cách của Quasar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Quasardie Quasare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quasarsder Quasare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quasarden Quasaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Quasardie Quasare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quasar

Câu hỏi thường gặp

Quasar nghĩa là gì?

Quasar (danh từ) nghĩa là chuẩn tinh.

Quasar là der, die hay das?

Quasar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quasar); số nhiều: die Quasare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.