der Quasar
số nhiều: die Quasare · sinh cách: des Quasars
der Quasar nghĩa là chuẩn tinh.
Nghĩa của Quasar
Danh từ · giống đực
- Chuẩn tinh.
Biến cách của Quasar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Quasar | die Quasare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quasars | der Quasare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quasar | den Quasaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Quasar | die Quasare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quasar
Câu hỏi thường gặp
Quasar nghĩa là gì?
Quasar (danh từ) nghĩa là chuẩn tinh.
Quasar là der, die hay das?
Quasar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quasar); số nhiều: die Quasare.