TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Quantum

danh từ giống trung
/ˈkvantʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quanten · sinh cách: des Quantums

das Quantum nghĩa là số lượng, lượng.

Nghĩa của Quantum

Danh từ · giống trung

  1. Số lượng, lượng, khối lượng.

Biến cách của Quantum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Quantumdie Quanten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quantumsder Quanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quantumden Quanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Quantumdie Quanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Quantum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quantum

Câu hỏi thường gặp

Quantum nghĩa là gì?

Quantum (danh từ) nghĩa là số lượng, lượng.

Quantum là der, die hay das?

Quantum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Quantum); số nhiều: die Quanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.