der Quadratfuß
sinh cách: des Quadratfußes
der Quadratfuß nghĩa là bộ vuông, foot vuông.
Nghĩa của Quadratfuß
Danh từ · giống đực
- Bộ vuông, foot vuông.
Biến cách của Quadratfuß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Quadratfuß | die Quadratfuß |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quadratfußes | der Quadratfuß |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quadratfuß | den Quadratfuß |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Quadratfuß | die Quadratfuß |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square foot
Câu hỏi thường gặp
Quadratfuß nghĩa là gì?
Quadratfuß (danh từ) nghĩa là bộ vuông, foot vuông.
Quadratfuß là der, die hay das?
Quadratfuß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quadratfuß).