Quartier
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kvaʁˈtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Quartier
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accommodation, quarters; quarter, district, quartal, neighborhood of a city
Biến cách của Quartier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Quartier | die Quartiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quartiers | der Quartiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quartier | den Quartieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Quartier | die Quartiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.