TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hauptquartier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈhaʊ̯ptkvaʁˌtiːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hauptquartiere · sinh cách: des Hauptquartieres

das Hauptquartier nghĩa là tổng hành dinh.

Nghĩa của Hauptquartier

Danh từ · giống trung

  1. Tổng hành dinh.

Biến cách của Hauptquartier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hauptquartierdie Hauptquartiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hauptquartieresder Hauptquartiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hauptquartierden Hauptquartieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hauptquartierdie Hauptquartiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headquarters

Câu hỏi thường gặp

Hauptquartier nghĩa là gì?

Hauptquartier (danh từ) nghĩa là tổng hành dinh.

Hauptquartier là der, die hay das?

Hauptquartier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hauptquartier); số nhiều: die Hauptquartiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.