das Hauptquartier
số nhiều: die Hauptquartiere · sinh cách: des Hauptquartieres
das Hauptquartier nghĩa là tổng hành dinh.
Nghĩa của Hauptquartier
Danh từ · giống trung
- Tổng hành dinh.
Biến cách của Hauptquartier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hauptquartier | die Hauptquartiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hauptquartieres | der Hauptquartiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hauptquartier | den Hauptquartieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hauptquartier | die Hauptquartiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headquarters
Câu hỏi thường gặp
Hauptquartier nghĩa là gì?
Hauptquartier (danh từ) nghĩa là tổng hành dinh.
Hauptquartier là der, die hay das?
Hauptquartier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hauptquartier); số nhiều: die Hauptquartiere.