das Haupt
số nhiều: die Häupter · sinh cách: des Hauptes
das Haupt nghĩa là đầu.
Nghĩa của Haupt
Danh từ · giống trung
- Đầu.
Biến cách của Haupt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Haupt | die Häupter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hauptes | der Häupter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Haupt | den Häuptern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Haupt | die Häupter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Haupt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head (body part); head; leader; chief; chief; see haupt-
- Tiền tố head, chief, main, principal
Câu hỏi thường gặp
Haupt nghĩa là gì?
Haupt (danh từ) nghĩa là đầu.
Haupt là der, die hay das?
Haupt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Haupt); số nhiều: die Häupter.