TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kopf

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔpf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Köpfe · sinh cách: des Kopfes

der Kopf nghĩa là đầu, mặt ngửa.

Nghĩa của Kopf

Danh từ · giống đực

  1. Đầu.
  2. Mặt ngửa.
  3. Mặt phải.

Biến cách của Kopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kopfdie Köpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kopfesder Köpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kopfden Köpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kopfdie Köpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kopf

Đồng nghĩa

Họ từ của Kopf

Câu ví dụ với Kopf

  • Kopf ergraut, Zähne wackelig geworden. Đầu bạc răng long rồi.Tatoeba #4169992
  • Dieser Wein ist mir zu Kopf gestiegen. Tôi đã bắt đầu say rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8312723
  • Sie kratzte sich am Kopf. Cô ấy gãi đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3353671
  • Mein Kopf tut weh. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #524492
  • Mir gehen in diesen Tagen zu viele Dinge durch den Kopf. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #289
  • Kopf runter! Con vịt kìa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9968521
  • Niemand kann genau wissen, was in den Köpfen anderer vor sich geht. Không ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3695778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head; crown, top; heading, title; person; individual; fellow (referring to one's intellect or mentality); head; heads (side of a coin)

Câu hỏi thường gặp

Kopf nghĩa là gì?

Kopf (danh từ) nghĩa là đầu, mặt ngửa.

Kopf là der, die hay das?

Kopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kopf); số nhiều: die Köpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.