TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Quastenflosser

danh từ giống đực
/ˈkvastn̩ˌflɔsɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Quastenflossers

der Quastenflosser nghĩa là cá vây tay.

Nghĩa của Quastenflosser

Danh từ · giống đực

  1. Cá vây tay.

Biến cách của Quastenflosser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Quastenflosserdie Quastenflosser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quastenflossersder Quastenflosser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quastenflosserden Quastenflossern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Quastenflosserdie Quastenflosser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coelacanth (fish)

Câu hỏi thường gặp

Quastenflosser nghĩa là gì?

Quastenflosser (danh từ) nghĩa là cá vây tay.

Quastenflosser là der, die hay das?

Quastenflosser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quastenflosser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.