quengeln
quengeln nghĩa là cằn nhằn, càu nhàu.
Nghĩa của quengeln
Động từ
- Cằn nhằn, càu nhàu, ỷ eo.
Chia động từ quengeln
Hiện tại Präsens
- ich quengle
- du quengelst
- er/sie/es quengelt
- wir quengeln
- ihr quengelt
- sie/Sie quengeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich quengelte
- du quengeltest
- er/sie/es quengelte
- wir quengelten
- ihr quengeltet
- sie/Sie quengelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gequengelt
- du hast gequengelt
- er/sie/es hat gequengelt
- wir haben gequengelt
- ihr habt gequengelt
- sie/Sie haben gequengelt
Tương lai Futur I
- ich werde quengeln
- du wirst quengeln
- er/sie/es wird quengeln
- wir werden quengeln
- ihr werdet quengeln
- sie/Sie werden quengeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich quengele
- du quengelest
- er/sie/es quengele
- wir quengeln
- ihr quengelet
- sie/Sie quengeln
Mệnh lệnh Imperativ
- quengle! (du)
- quengelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to whinge, to grizzle, to nag, to niggle
Câu hỏi thường gặp
quengeln nghĩa là gì?
quengeln (động từ) nghĩa là cằn nhằn, càu nhàu.
Chia động từ quengeln ở thì hiện tại thế nào?
ich quengle, du quengelst, er/sie/es quengelt, wir quengeln, ihr quengelt, sie/Sie quengeln. Phân từ II: gequengelt.