das Qigong
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
das Qigong nghĩa là khí công.
Nghĩa của Qigong
Danh từ · giống trung
- Khí công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ qigong (Chinese healing practice)
Câu hỏi thường gặp
Qigong nghĩa là gì?
Qigong (danh từ) nghĩa là khí công.
Qigong là der, die hay das?
Qigong là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Qigong).