TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Qigong

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

das Qigong nghĩa là khí công.

Nghĩa của Qigong

Danh từ · giống trung

  1. Khí công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ qigong (Chinese healing practice)

Câu hỏi thường gặp

Qigong nghĩa là gì?

Qigong (danh từ) nghĩa là khí công.

Qigong là der, die hay das?

Qigong là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Qigong).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.