TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Quantenzahl

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quantenzahlen · sinh cách: der Quantenzahl

die Quantenzahl nghĩa là số lượng tử.

Nghĩa của Quantenzahl

Danh từ · giống cái

  1. Số lượng tử.

Biến cách của Quantenzahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Quantenzahldie Quantenzahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Quantenzahlder Quantenzahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Quantenzahlden Quantenzahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Quantenzahldie Quantenzahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quantum number

Câu hỏi thường gặp

Quantenzahl nghĩa là gì?

Quantenzahl (danh từ) nghĩa là số lượng tử.

Quantenzahl là der, die hay das?

Quantenzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quantenzahl); số nhiều: die Quantenzahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.