TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Qark

danh từ giống đực
/caɾk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Qarqe · sinh cách: des Qarkes

der Qark nghĩa là quận, quận hạt.

Nghĩa của Qark

Danh từ · giống đực

  1. Quận, quận hạt, hạt.

Biến cách của Qark (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Qarkdie Qarqe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Qarkesder Qarqe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Qarkden Qarqen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Qarkdie Qarqe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ county (largest administrative subdivision of Albania)

Câu hỏi thường gặp

Qark nghĩa là gì?

Qark (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.

Qark là der, die hay das?

Qark là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Qark); số nhiều: die Qarqe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.