der Qark
số nhiều: die Qarqe · sinh cách: des Qarkes
der Qark nghĩa là quận, quận hạt.
Nghĩa của Qark
Danh từ · giống đực
- Quận, quận hạt, hạt.
Biến cách của Qark (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Qark | die Qarqe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Qarkes | der Qarqe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Qark | den Qarqen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Qark | die Qarqe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ county (largest administrative subdivision of Albania)
Câu hỏi thường gặp
Qark nghĩa là gì?
Qark (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.
Qark là der, die hay das?
Qark là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Qark); số nhiều: die Qarqe.