quälen
Nghĩa của quälen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to torture, to torment, to agonize; to cause sorrow, to upset, to worry; to harass, to bother; to toil, to struggle
Chia động từ quälen
Hiện tại Präsens
- ich quäle
- du quälst
- er/sie/es quält
- wir quälen
- ihr quält
- sie/Sie quälen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich quälte
- du quältest
- er/sie/es quälte
- wir quälten
- ihr quältet
- sie/Sie quälten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gequält
- du hast gequält
- er/sie/es hat gequält
- wir haben gequält
- ihr habt gequält
- sie/Sie haben gequält
Tương lai Futur I
- ich werde quälen
- du wirst quälen
- er/sie/es wird quälen
- wir werden quälen
- ihr werdet quälen
- sie/Sie werden quälen
Giả định I Konjunktiv I
- ich quäle
- du quälest
- er/sie/es quäle
- wir quälen
- ihr quälet
- sie/Sie quälen
Mệnh lệnh Imperativ
- quäl! (du)
- quält! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của quälen
Câu ví dụ với quälen
- Hör auf, dich zu quälen. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3453104
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ quälen ở thì hiện tại thế nào?
ich quäle, du quälst, er/sie/es quält, wir quälen, ihr quält, sie/Sie quälen. Phân từ II: gequält.