Qual
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kvaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Qual
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agony, anguish, torment, torture (that one suffers)
Biến cách của Qual (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Qual | die Qualen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Qual | der Qualen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Qual | den Qualen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Qual | die Qualen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.