quatschen
Nghĩa của quatschen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to talk nonsense; to chatter, babble
Chia động từ quatschen
Hiện tại Präsens
- ich quatsche
- du quatschst
- er/sie/es quatscht
- wir quatschen
- ihr quatscht
- sie/Sie quatschen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich quatschte
- du quatschtest
- er/sie/es quatschte
- wir quatschten
- ihr quatschtet
- sie/Sie quatschten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gequatscht
- du hast gequatscht
- er/sie/es hat gequatscht
- wir haben gequatscht
- ihr habt gequatscht
- sie/Sie haben gequatscht
Tương lai Futur I
- ich werde quatschen
- du wirst quatschen
- er/sie/es wird quatschen
- wir werden quatschen
- ihr werdet quatschen
- sie/Sie werden quatschen
Giả định I Konjunktiv I
- ich quatsche
- du quatschest
- er/sie/es quatsche
- wir quatschen
- ihr quatschet
- sie/Sie quatschen
Mệnh lệnh Imperativ
- quatsch! (du)
- quatscht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của quatschen
Câu ví dụ với quatschen
- So ein Quatsch! Xàm!Tatoeba #1369745
- Maria ist ein nettes Mädchen; sie quatscht nur zuviel. Mary là một cô gái tốt, nhưng bạn này nói nhiều quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13641561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ quatschen ở thì hiện tại thế nào?
ich quatsche, du quatschst, er/sie/es quatscht, wir quatschen, ihr quatscht, sie/Sie quatschen. Phân từ II: gequatscht.