TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

quatschen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkvatʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của quatschen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk nonsense; to chatter, babble

Chia động từ quatschen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gequatschtPhân từ I: quatschend

Hiện tại Präsens

  • ich quatsche
  • du quatschst
  • er/sie/es quatscht
  • wir quatschen
  • ihr quatscht
  • sie/Sie quatschen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich quatschte
  • du quatschtest
  • er/sie/es quatschte
  • wir quatschten
  • ihr quatschtet
  • sie/Sie quatschten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gequatscht
  • du hast gequatscht
  • er/sie/es hat gequatscht
  • wir haben gequatscht
  • ihr habt gequatscht
  • sie/Sie haben gequatscht

Tương lai Futur I

  • ich werde quatschen
  • du wirst quatschen
  • er/sie/es wird quatschen
  • wir werden quatschen
  • ihr werdet quatschen
  • sie/Sie werden quatschen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich quatsche
  • du quatschest
  • er/sie/es quatsche
  • wir quatschen
  • ihr quatschet
  • sie/Sie quatschen

Mệnh lệnh Imperativ

  • quatsch! (du)
  • quatscht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của quatschen

Câu ví dụ với quatschen

  • So ein Quatsch! Xàm!Tatoeba #1369745
  • Maria ist ein nettes Mädchen; sie quatscht nur zuviel. Mary là một cô gái tốt, nhưng bạn này nói nhiều quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13641561

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ quatschen ở thì hiện tại thế nào?

ich quatsche, du quatschst, er/sie/es quatscht, wir quatschen, ihr quatscht, sie/Sie quatschen. Phân từ II: gequatscht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.