TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Quecksilber

danh từ giống trung
/ˈkvɛkˌzɪlbɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Quecksilbers

das Quecksilber nghĩa là thuỷ ngân, thủy ngân.

Nghĩa của Quecksilber

Danh từ · giống trung

  1. Thuỷ ngân.
  2. Thủy ngân.

Biến cách của Quecksilber (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Quecksilber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quecksilbers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quecksilber
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Quecksilber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercury (chemical element, Hg)

Câu hỏi thường gặp

Quecksilber nghĩa là gì?

Quecksilber (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân, thủy ngân.

Quecksilber là der, die hay das?

Quecksilber là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Quecksilber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.