das Quecksilber
sinh cách: des Quecksilbers
das Quecksilber nghĩa là thuỷ ngân, thủy ngân.
Nghĩa của Quecksilber
Danh từ · giống trung
- Thuỷ ngân.
- Thủy ngân.
Biến cách của Quecksilber (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Quecksilber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quecksilbers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quecksilber |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Quecksilber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mercury (chemical element, Hg)
Câu hỏi thường gặp
Quecksilber nghĩa là gì?
Quecksilber (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân, thủy ngân.
Quecksilber là der, die hay das?
Quecksilber là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Quecksilber).