der Quiqui
danh từ giống đực
/kviˈkviː/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Quiquis
der Quiqui nghĩa là tử thần, thần chết.
Nghĩa của Quiqui
Danh từ · giống đực
- Áo, Đùa, Thân mật Tử thần, thần chết.
Biến cách của Quiqui (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Quiqui |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quiquis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quiqui |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Quiqui |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Quiqui
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Death, the Grim Reaper
Câu hỏi thường gặp
Quiqui nghĩa là gì?
Quiqui (danh từ) nghĩa là tử thần, thần chết.
Quiqui là der, die hay das?
Quiqui là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quiqui).