TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Quiqui

danh từ giống đực
/kviˈkviː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Quiquis

der Quiqui nghĩa là tử thần, thần chết.

Nghĩa của Quiqui

Danh từ · giống đực

  1. Áo, Đùa, Thân mật Tử thần, thần chết.

Biến cách của Quiqui (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Quiqui
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quiquis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quiqui
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Quiqui

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Quiqui

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Death, the Grim Reaper

Câu hỏi thường gặp

Quiqui nghĩa là gì?

Quiqui (danh từ) nghĩa là tử thần, thần chết.

Quiqui là der, die hay das?

Quiqui là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quiqui).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.