TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Queue

danh từ giống đực hoặc trung
/køː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Queues · sinh cách: des Queues

der/das Queue nghĩa là cơ.

Nghĩa của Queue

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Cơ.

Biến cách của Queue (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Queuedie Queues
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Queuesder Queues
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Queueden Queues
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Queuedie Queues

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cue; the end of a column of troops; queue (waiting list, e.g. of tasks to be done)

Câu hỏi thường gặp

Queue nghĩa là gì?

Queue (danh từ) nghĩa là cơ.

Queue là der, die hay das?

Queue là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Queue); số nhiều: die Queues.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.