der/das Queue
số nhiều: die Queues · sinh cách: des Queues
der/das Queue nghĩa là cơ.
Nghĩa của Queue
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Cơ.
Biến cách của Queue (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Queue | die Queues |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Queues | der Queues |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Queue | den Queues |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Queue | die Queues |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cue; the end of a column of troops; queue (waiting list, e.g. of tasks to be done)
Câu hỏi thường gặp
Queue nghĩa là gì?
Queue (danh từ) nghĩa là cơ.
Queue là der, die hay das?
Queue là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Queue); số nhiều: die Queues.