TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Quantenphysik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Quantenphysik

die Quantenphysik nghĩa là vật lý lượng tử.

Nghĩa của Quantenphysik

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý lượng tử.

Biến cách của Quantenphysik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Quantenphysik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Quantenphysik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Quantenphysik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Quantenphysik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quantum physics, quantum mechanics

Câu hỏi thường gặp

Quantenphysik nghĩa là gì?

Quantenphysik (danh từ) nghĩa là vật lý lượng tử.

Quantenphysik là der, die hay das?

Quantenphysik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quantenphysik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.