die Quantenphysik
sinh cách: der Quantenphysik
die Quantenphysik nghĩa là vật lý lượng tử.
Nghĩa của Quantenphysik
Danh từ · giống cái
- Vật lý lượng tử.
Biến cách của Quantenphysik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Quantenphysik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Quantenphysik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Quantenphysik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Quantenphysik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantum physics, quantum mechanics
Câu hỏi thường gặp
Quantenphysik nghĩa là gì?
Quantenphysik (danh từ) nghĩa là vật lý lượng tử.
Quantenphysik là der, die hay das?
Quantenphysik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quantenphysik).