TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Quaste

danh từ giống cái
/ˈkvastə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quasten · sinh cách: der Quaste

die Quaste nghĩa là ngù.

Nghĩa của Quaste

Danh từ · giống cái

  1. Ngù.

Biến cách của Quaste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Quastedie Quasten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Quasteder Quasten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Quasteden Quasten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Quastedie Quasten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tassel

Câu hỏi thường gặp

Quaste nghĩa là gì?

Quaste (danh từ) nghĩa là ngù.

Quaste là der, die hay das?

Quaste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quaste); số nhiều: die Quasten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.