TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Quaddel

danh từ giống cái
/ˈkvadl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quaddeln · sinh cách: der Quaddel

die Quaddel nghĩa là lằn roi, lằn.

Nghĩa của Quaddel

Danh từ · giống cái

  1. Lằn roi, lằn.

Biến cách của Quaddel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Quaddeldie Quaddeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Quaddelder Quaddeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Quaddelden Quaddeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Quaddeldie Quaddeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hives, welt (swollen area of the skin, especially from nettles, insect bites or allergic reactions)

Câu hỏi thường gặp

Quaddel nghĩa là gì?

Quaddel (danh từ) nghĩa là lằn roi, lằn.

Quaddel là der, die hay das?

Quaddel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quaddel); số nhiều: die Quaddeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.