die Quaddel
số nhiều: die Quaddeln · sinh cách: der Quaddel
die Quaddel nghĩa là lằn roi, lằn.
Nghĩa của Quaddel
Danh từ · giống cái
- Lằn roi, lằn.
Biến cách của Quaddel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Quaddel | die Quaddeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Quaddel | der Quaddeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Quaddel | den Quaddeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Quaddel | die Quaddeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hives, welt (swollen area of the skin, especially from nettles, insect bites or allergic reactions)
Câu hỏi thường gặp
Quaddel nghĩa là gì?
Quaddel (danh từ) nghĩa là lằn roi, lằn.
Quaddel là der, die hay das?
Quaddel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quaddel); số nhiều: die Quaddeln.