TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Quitte

danh từ giống cái
/ˈkvɪtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quitten · sinh cách: der Quitte

die Quitte nghĩa là mộc qua.

Nghĩa của Quitte

Danh từ · giống cái

  1. Mộc qua.

Biến cách của Quitte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Quittedie Quitten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Quitteder Quitten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Quitteden Quitten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Quittedie Quitten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quince (fruit)

Câu hỏi thường gặp

Quitte nghĩa là gì?

Quitte (danh từ) nghĩa là mộc qua.

Quitte là der, die hay das?

Quitte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quitte); số nhiều: die Quitten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.