das Quiz
danh từ giống trung
/kvɪs/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Quiz
das Quiz nghĩa là đố vui.
Nghĩa của Quiz
Danh từ · giống trung
- Đố vui.
Biến cách của Quiz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Quiz | die Quiz |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quiz | der Quiz |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quiz | den Quiz |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Quiz | die Quiz |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quiz, trivia
Câu hỏi thường gặp
Quiz nghĩa là gì?
Quiz (danh từ) nghĩa là đố vui.
Quiz là der, die hay das?
Quiz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Quiz).