TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Quiz

danh từ giống trung
/kvɪs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Quiz

das Quiz nghĩa là đố vui.

Nghĩa của Quiz

Danh từ · giống trung

  1. Đố vui.

Biến cách của Quiz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Quizdie Quiz
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quizder Quiz
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quizden Quiz
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Quizdie Quiz

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quiz, trivia

Câu hỏi thường gặp

Quiz nghĩa là gì?

Quiz (danh từ) nghĩa là đố vui.

Quiz là der, die hay das?

Quiz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Quiz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.