TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

quengelig

/ˈkvɛŋəlɪç/ giọng máy của trình duyệt

quengelig nghĩa là bất kham.

Nghĩa của quengelig

Tính từ

  1. Bất kham.

So sánh của quengelig

So sánh hơnquengeliger
So sánh nhấtam quengeligsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peevish, crotchety, obstreperous, ornery

Câu hỏi thường gặp

quengelig nghĩa là gì?

quengelig (tính từ) nghĩa là bất kham.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.