TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

qualitativ

giọng máy của trình duyệt

qualitativ nghĩa là tính chất, chất, định tính.

Nghĩa của qualitativ

Tính từ

  1. Tính chất, chất, phẩm chất.
  2. Định tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ qualitative

Câu hỏi thường gặp

qualitativ nghĩa là gì?

qualitativ (tính từ) nghĩa là tính chất, chất, định tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.