TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Quelltext

danh từ giống đực
/ˈkvɛlˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quelltexte · sinh cách: des Quelltextes

der Quelltext nghĩa là mã nguồn.

Nghĩa của Quelltext

Danh từ · giống đực

  1. Mã nguồn.

Biến cách của Quelltext (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Quelltextdie Quelltexte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Quelltextesder Quelltexte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Quelltextden Quelltexten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Quelltextdie Quelltexte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Quelltext

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ source code

Câu hỏi thường gặp

Quelltext nghĩa là gì?

Quelltext (danh từ) nghĩa là mã nguồn.

Quelltext là der, die hay das?

Quelltext là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quelltext); số nhiều: die Quelltexte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.