der Quelltext
số nhiều: die Quelltexte · sinh cách: des Quelltextes
der Quelltext nghĩa là mã nguồn.
Nghĩa của Quelltext
Danh từ · giống đực
- Mã nguồn.
Biến cách của Quelltext (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Quelltext | die Quelltexte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Quelltextes | der Quelltexte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Quelltext | den Quelltexten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Quelltext | die Quelltexte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Quelltext
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ source code
Câu hỏi thường gặp
Quelltext nghĩa là gì?
Quelltext (danh từ) nghĩa là mã nguồn.
Quelltext là der, die hay das?
Quelltext là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Quelltext); số nhiều: die Quelltexte.