TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abfallbehälter

danh từ giống đực
/ˈapfalbəˌhɛltɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abfallbehälters

der Abfallbehälter nghĩa là thùng rác, sọt rác.

Nghĩa của Abfallbehälter

Danh từ · giống đực

  1. Thùng rác, sọt rác.

Biến cách của Abfallbehälter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abfallbehälterdie Abfallbehälter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abfallbehältersder Abfallbehälter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abfallbehälterden Abfallbehältern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abfallbehälterdie Abfallbehälter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waste receptacle, garbage can, refuse container

Câu hỏi thường gặp

Abfallbehälter nghĩa là gì?

Abfallbehälter (danh từ) nghĩa là thùng rác, sọt rác.

Abfallbehälter là der, die hay das?

Abfallbehälter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abfallbehälter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.