der Abort
số nhiều: die Aborte · sinh cách: des Abortes
der Abort nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.
Nghĩa của Abort
Danh từ · giống đực
- Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.
Biến cách của Abort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abort | die Aborte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abortes | der Aborte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abort | den Aborten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abort | die Aborte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abort
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ privy, outhouse; toilet; miscarriage, spontaneous abortion, abort; abort (early termination of a mission)
Câu hỏi thường gặp
Abort nghĩa là gì?
Abort (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.
Abort là der, die hay das?
Abort là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abort); số nhiều: die Aborte.