der Absturz
số nhiều: die Abstürze · sinh cách: des Absturzes
der Absturz nghĩa là sự cố, sự đổ vỡ.
Nghĩa của Absturz
Danh từ · giống đực
- Sự cố, sự đổ vỡ.
Biến cách của Absturz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Absturz | die Abstürze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Absturzes | der Abstürze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Absturz | den Abstürzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Absturz | die Abstürze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Absturz
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crash; downfall, ruin; crash; heavy drinking
Câu hỏi thường gặp
Absturz nghĩa là gì?
Absturz (danh từ) nghĩa là sự cố, sự đổ vỡ.
Absturz là der, die hay das?
Absturz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Absturz); số nhiều: die Abstürze.