Lên tiếng Đức là gì?
"lên" trong tiếng Đức là steigen (động từ), einsteigen (động từ), klettern (động từ).
steigen Động từ
/ˈʃtaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên.
- Der Yen steigt und der Dollar fällt. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
- Die Preise steigen. Giá cả tăng lên.
Xem đầy đủ từ "steigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
einsteigen Động từ
/ˈʔaɪ̯nʃtaɪ̯ɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên, xuống.
- Ich bin in den falschen Zug eingestiegen. Tớ lên nhầm tàu.
Xem đầy đủ từ "einsteigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
klettern Động từ
/ˈklɛtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Leo, lên, trèo.
- Wir kletterten höher, um eine bessere Aussicht zu bekommen. Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.
Xem đầy đủ từ "klettern": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufsteigen Động từ
/ˈʔaʊ̯fʃtaɪ̯ɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên, dậy, đứng dậy.
Xem đầy đủ từ "aufsteigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
hinaufgehen Động từ
[hɪˈnaʊ̯fˌɡeːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên.
Xem đầy đủ từ "hinaufgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lên tiếng Đức là gì?
"lên" trong tiếng Đức là steigen (động từ), einsteigen (động từ), klettern (động từ).