die Besteigung
số nhiều: die Besteigungen · sinh cách: der Besteigung
die Besteigung nghĩa là lên.
Nghĩa của Besteigung
Danh từ · giống cái
- Lên.
Biến cách của Besteigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Besteigung | die Besteigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Besteigung | der Besteigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Besteigung | den Besteigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Besteigung | die Besteigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ascent
Câu hỏi thường gặp
Besteigung nghĩa là gì?
Besteigung (danh từ) nghĩa là lên.
Besteigung là der, die hay das?
Besteigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Besteigung); số nhiều: die Besteigungen.