TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anstieg

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anstiege · sinh cách: des Anstieges

der Anstieg nghĩa là lên.

Cũng là một dạng biến đổi của ansteigen — Tăng.

Nghĩa của Anstieg

Danh từ · giống đực

  1. Lên.

Biến cách của Anstieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anstiegdie Anstiege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anstiegesder Anstiege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anstiegden Anstiegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anstiegdie Anstiege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ increase, rise, surge; ascent; slope

Câu hỏi thường gặp

Anstieg nghĩa là gì?

Anstieg (danh từ) nghĩa là lên.

Anstieg là der, die hay das?

Anstieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anstieg); số nhiều: die Anstiege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.