aufsteigen
aufsteigen nghĩa là lên, dậy.
Nghĩa của aufsteigen
Động từ
- Lên, dậy, đứng dậy.
Chia động từ aufsteigen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich steige auf…).
Hiện tại Präsens
- ich steige auf
- du steigst auf
- er/sie/es steigt auf
- wir steigen auf
- ihr steigt auf
- sie/Sie steigen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stieg auf
- du stiegst auf
- er/sie/es stieg auf
- wir stiegen auf
- ihr stiegt auf
- sie/Sie stiegen auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin aufgestiegen
- du bist aufgestiegen
- er/sie/es ist aufgestiegen
- wir sind aufgestiegen
- ihr seid aufgestiegen
- sie/Sie sind aufgestiegen
Tương lai Futur I
- ich werde aufsteigen
- du wirst aufsteigen
- er/sie/es wird aufsteigen
- wir werden aufsteigen
- ihr werdet aufsteigen
- sie/Sie werden aufsteigen
Giả định I Konjunktiv I
- ich steige auf
- du steigest auf
- er/sie/es steige auf
- wir steigen auf
- ihr steiget auf
- sie/Sie steigen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- steig auf! (du)
- steigt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aufsteigen
Trái nghĩa
Họ từ của aufsteigen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get on, to mount; to advance; to rise, to ascend; to get promoted (to elevate to a higher league)
Câu hỏi thường gặp
aufsteigen nghĩa là gì?
aufsteigen (động từ) nghĩa là lên, dậy.
Chia động từ aufsteigen ở thì hiện tại thế nào?
ich steige auf, du steigst auf, er/sie/es steigt auf, wir steigen auf, ihr steigt auf, sie/Sie steigen auf. Phân từ II: aufgestiegen.