TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aufstieg

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯fˌʃtiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufstiege · sinh cách: des Aufstiegs

der Aufstieg nghĩa là lên.

Cũng là một dạng biến đổi của aufsteigen — Lên, dậy, đứng dậy.

Nghĩa của Aufstieg

Danh từ · giống đực

  1. Lên.

Biến cách của Aufstieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aufstiegdie Aufstiege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aufstiegsder Aufstiege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aufstiegden Aufstiegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aufstiegdie Aufstiege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aufstieg

Đồng nghĩa

Họ từ của Aufstieg

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ascent, climb (the act of ascending); promotion (the reaching of a higher league); advancement (the reaching of the next round in a tournament)

Câu hỏi thường gặp

Aufstieg nghĩa là gì?

Aufstieg (danh từ) nghĩa là lên.

Aufstieg là der, die hay das?

Aufstieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufstieg); số nhiều: die Aufstiege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.