der Aufstieg
số nhiều: die Aufstiege · sinh cách: des Aufstiegs
der Aufstieg nghĩa là lên.
Cũng là một dạng biến đổi của aufsteigen — Lên, dậy, đứng dậy.
Nghĩa của Aufstieg
Danh từ · giống đực
- Lên.
Biến cách của Aufstieg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aufstieg | die Aufstiege |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aufstiegs | der Aufstiege |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aufstieg | den Aufstiegen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aufstieg | die Aufstiege |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aufstieg
Đồng nghĩa
Họ từ của Aufstieg
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ascent, climb (the act of ascending); promotion (the reaching of a higher league); advancement (the reaching of the next round in a tournament)
Câu hỏi thường gặp
Aufstieg nghĩa là gì?
Aufstieg (danh từ) nghĩa là lên.
Aufstieg là der, die hay das?
Aufstieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufstieg); số nhiều: die Aufstiege.