Thật tiếng Đức là gì?
"thật" trong tiếng Đức là wahr (tính từ), wirklich (tính từ), echt (tính từ).
wahr Tính từ
/vaːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, phải.
wirklich Tính từ
/ˈvɪʁklɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thiệt, thực.
Xem đầy đủ từ "wirklich": der/die/das, biến cách, cách chia →
echt Tính từ
/ɛçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, phải.
- Echt jetzt? Thật á?
- Ist das echtes Blut? Đó là máu thật đúng không?
die Wahrheit Danh từ · giống cái
/ˈvaːɐ̯.haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật, chân lí.
- Das ist die reine Wahrheit. Đó là sự thật tuyệt đối
- Er hat ihr die Wahrheit gesagt. Anh ấy đã nói cho cô ấy biết sự thật.
Xem đầy đủ từ "Wahrheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
tatsächlich Tính từ
/taːtˈzɛçlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thật sự, thực tế, có thật.
Xem đầy đủ từ "tatsächlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Tatsache Danh từ · giống cái
/ˈtaːtˌzaxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật.
- Es ist eine Tatsache, dass er der beste Spieler der Welt ist. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới.
Xem đầy đủ từ "Tatsache": der/die/das, biến cách, cách chia →
real Tính từ
/ʁeˈal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thiệt, thực.
- Das ist eine reale Person. Đấy là người thật.
- Sind Geister real? Ma có thật không?
wahrhaftig Tính từ
/vaːɐ̯ˈhaftɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, phải.
Xem đầy đủ từ "wahrhaftig": der/die/das, biến cách, cách chia →
wahrheitsgemäß Tính từ
/ˈvaːɐ̯haɪ̯t͡sɡəˌmɛːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, phải.
Xem đầy đủ từ "wahrheitsgemäß": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thật tiếng Đức là gì?
"thật" trong tiếng Đức là wahr (tính từ), wirklich (tính từ), echt (tính từ).