TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wahrheitsgemäß

/ˈvaːɐ̯haɪ̯t͡sɡəˌmɛːs/ giọng máy của trình duyệt

wahrheitsgemäß nghĩa là thật, phải.

Nghĩa của wahrheitsgemäß

Tính từ

  1. Thật, phải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ truthful, true

Câu hỏi thường gặp

wahrheitsgemäß nghĩa là gì?

wahrheitsgemäß (tính từ) nghĩa là thật, phải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.