TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wahrnehmung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wahrnehmungen · sinh cách: der Wahrnehmung

die Wahrnehmung nghĩa là tri giác.

Nghĩa của Wahrnehmung

Danh từ · giống cái

  1. Tri giác.

Biến cách của Wahrnehmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wahrnehmungdie Wahrnehmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wahrnehmungder Wahrnehmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wahrnehmungden Wahrnehmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wahrnehmungdie Wahrnehmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perception

Câu hỏi thường gặp

Wahrnehmung nghĩa là gì?

Wahrnehmung (danh từ) nghĩa là tri giác.

Wahrnehmung là der, die hay das?

Wahrnehmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wahrnehmung); số nhiều: die Wahrnehmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.