die Wahrnehmung
số nhiều: die Wahrnehmungen · sinh cách: der Wahrnehmung
die Wahrnehmung nghĩa là tri giác.
Nghĩa của Wahrnehmung
Danh từ · giống cái
- Tri giác.
Biến cách của Wahrnehmung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wahrnehmung | die Wahrnehmungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wahrnehmung | der Wahrnehmungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wahrnehmung | den Wahrnehmungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wahrnehmung | die Wahrnehmungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perception
Câu hỏi thường gặp
Wahrnehmung nghĩa là gì?
Wahrnehmung (danh từ) nghĩa là tri giác.
Wahrnehmung là der, die hay das?
Wahrnehmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wahrnehmung); số nhiều: die Wahrnehmungen.