wahrscheinlich
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vaː(ɐ̯)ˈʃaɪ̯nlɪç/ giọng máy của trình duyệt
wahrscheinlich nghĩa là có lẽ, có thể.
Nghĩa của wahrscheinlich
Phó từ
- Có lẽ, có thể.
So sánh của wahrscheinlich
| So sánh hơn | wahrscheinlicher |
| So sánh nhất | am wahrscheinlichsten |
Câu ví dụ với wahrscheinlich
- Sie wird wahrscheinlich hundert Jahre alt werden. Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12710171
- Er wird heute wahrscheinlich nicht kommen. Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11644953
- Wir haben weitaus mehr Gemeinsamkeiten, als du wahrscheinlich denkst. Chúng ta có nhiều điểm chung hơn là bạn tưởng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1894127
- Morgen wird es wahrscheinlich regnen. Trời gần như là sẽ mưa vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5713538
- So hat es wahrscheinlich auch am meisten Spaß gemacht. Thực hiện nó như thế này có lẽ cũng là cách vui nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10135390
- Es wird wahrscheinlich niemand bemerken. Có lẽ sẽ không ai để ý đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484968
- Tom wird wahrscheinlich wütend sein. Tom có lẽ sẽ tức điên lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13693574
- Tom hat wahrscheinlich gewonnen. Tom có lẽ đã thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6619341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ likely, probable, plausible
- Phó từ probably, likely
Câu hỏi thường gặp
wahrscheinlich nghĩa là gì?
wahrscheinlich (phó từ) nghĩa là có lẽ, có thể.