TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wahrscheinlichkeit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vaːɐ̯ˈʃaɪ̯nlɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wahrscheinlichkeiten · sinh cách: der Wahrscheinlichkeit

die Wahrscheinlichkeit nghĩa là xác suất.

Nghĩa của Wahrscheinlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Xác suất.

Biến cách của Wahrscheinlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wahrscheinlichkeitdie Wahrscheinlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wahrscheinlichkeitder Wahrscheinlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wahrscheinlichkeitden Wahrscheinlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wahrscheinlichkeitdie Wahrscheinlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probability; likelihood

Câu hỏi thường gặp

Wahrscheinlichkeit nghĩa là gì?

Wahrscheinlichkeit (danh từ) nghĩa là xác suất.

Wahrscheinlichkeit là der, die hay das?

Wahrscheinlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wahrscheinlichkeit); số nhiều: die Wahrscheinlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.