wahr
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vaːr/ giọng máy của trình duyệt
wahr nghĩa là thật, phải, đích thực.
Nghĩa của wahr
Tính từ
- Thật, phải.
- Đích thực.
- Thiệt, thực.
So sánh của wahr
| So sánh hơn | wahrer |
| So sánh nhất | am wahrsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wahr
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của wahr
Cụm từ, thành ngữ với wahr
- nicht wahr — Phải không.
Câu ví dụ với wahr
- Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #441
- Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #890
- Du magst ihn, nicht wahr? Mày thích anh ấy, phải không?Tatoeba #535857
- Du magst sie, nicht wahr? Mày thích cô ấy, phải không?Tatoeba #535863
- Ist es also wahr? Có đúng là vậy không?Tatoeba #1301109
- Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.Tatoeba #545
- Die wahre Freude ist die Freude am anderen. Niềm vui thực sự là một niềm vui cùng với người khác.Tatoeba #2804898
- Das kann doch wohl nicht wahr sein. Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2121654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ true, real; true, truthful
Câu hỏi thường gặp
wahr nghĩa là gì?
wahr (tính từ) nghĩa là thật, phải, đích thực.