das Axiom
số nhiều: die Axiome · sinh cách: des Axioms
das Axiom nghĩa là chân lý, sự thật.
Nghĩa của Axiom
Danh từ · giống trung
- Chân lý, sự thật, chân lí, tiên đề.
Biến cách của Axiom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Axiom | die Axiome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Axioms | der Axiome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Axiom | den Axiomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Axiom | die Axiome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axiom
Câu hỏi thường gặp
Axiom nghĩa là gì?
Axiom (danh từ) nghĩa là chân lý, sự thật.
Axiom là der, die hay das?
Axiom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Axiom); số nhiều: die Axiome.