TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Axiom

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Axiome · sinh cách: des Axioms

das Axiom nghĩa là chân lý, sự thật.

Nghĩa của Axiom

Danh từ · giống trung

  1. Chân lý, sự thật, chân lí, tiên đề.

Biến cách của Axiom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Axiomdie Axiome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Axiomsder Axiome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Axiomden Axiomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Axiomdie Axiome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axiom

Câu hỏi thường gặp

Axiom nghĩa là gì?

Axiom (danh từ) nghĩa là chân lý, sự thật.

Axiom là der, die hay das?

Axiom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Axiom); số nhiều: die Axiome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.