TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dùng tiếng Đức là gì?

"dùng" trong tiếng Đức là benutzen (động từ), nutzen (động từ), verwenden (động từ).

benutzen Động từ

[bəˈnʊtsn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.

  • Dürfte ich Ihr Telefon benutzen? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?
  • Darf ich euer Telefon benutzen? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?

Xem đầy đủ từ "benutzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

nutzen Động từ

/ˈnʊtsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.

  • Ich nutze das Internet im Badezimmer. Tôi dùng internet trong phòng tắm.
  • Wir nutzen dieselben Wörter, reden aber über andere Sachen. Chúng ta dùng chung từ ngữ, nhưng lại nói về những điều khác nhau.

Xem đầy đủ từ "nutzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

verwenden Động từ

/fɛɐ̯ˈvɛndn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.

  • Welches Betriebssystem verwendest du? Bạn dùng hệ điều hành gì?
  • Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.

Xem đầy đủ từ "verwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →

gebrauchen Động từ

[ɡəˈbʁaʊ̯xn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.

  • Machen Sie Gebrauch von allen. Hãy dùng hết cả đi

Xem đầy đủ từ "gebrauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

einsetzen Động từ

/ˈʔaɪ̯nzɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng.

Xem đầy đủ từ "einsetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gebrauch Danh từ · giống đực

/ɡəˈbʁaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dùng.

  • Machen Sie Gebrauch von allen. Hãy dùng hết cả đi

Xem đầy đủ từ "Gebrauch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dùng tiếng Đức là gì?

"dùng" trong tiếng Đức là benutzen (động từ), nutzen (động từ), verwenden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.