TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Benutzung

danh từ giống cái
/bəˈnʊtsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Benutzungen · sinh cách: der Benutzung

die Benutzung nghĩa là sự dùng.

Nghĩa của Benutzung

Danh từ · giống cái

  1. Sự dùng.

Biến cách của Benutzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Benutzungdie Benutzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Benutzungder Benutzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Benutzungden Benutzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Benutzungdie Benutzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ use

Câu hỏi thường gặp

Benutzung nghĩa là gì?

Benutzung (danh từ) nghĩa là sự dùng.

Benutzung là der, die hay das?

Benutzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Benutzung); số nhiều: die Benutzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.