die Benutzung
số nhiều: die Benutzungen · sinh cách: der Benutzung
die Benutzung nghĩa là sự dùng.
Nghĩa của Benutzung
Danh từ · giống cái
- Sự dùng.
Biến cách của Benutzung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Benutzung | die Benutzungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Benutzung | der Benutzungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Benutzung | den Benutzungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Benutzung | die Benutzungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ use
Câu hỏi thường gặp
Benutzung nghĩa là gì?
Benutzung (danh từ) nghĩa là sự dùng.
Benutzung là der, die hay das?
Benutzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Benutzung); số nhiều: die Benutzungen.