das Benzin
số nhiều: die Benzine · sinh cách: des Benzins
das Benzin nghĩa là dầu xăng, xăng.
Nghĩa của Benzin
Danh từ · giống trung
- Dầu xăng, xăng.
Biến cách của Benzin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Benzin | die Benzine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Benzins | der Benzine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Benzin | den Benzinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Benzin | die Benzine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Benzin
- Dieser Rasenmäher läuft mit Benzin. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gasoline
Câu hỏi thường gặp
Benzin nghĩa là gì?
Benzin (danh từ) nghĩa là dầu xăng, xăng.
Benzin là der, die hay das?
Benzin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Benzin); số nhiều: die Benzine.