Chết tiếng Đức là gì?
"chết" trong tiếng Đức là tot (tính từ), sterben (động từ), der Tod (danh từ).
tot Tính từ
/toːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết.
- Dieser Kerl ist tot. Thằng đó chết rồi.
- Ihr Sohn ist tot. Con trai của cô ấy đã chết.
sterben Động từ
/ˈʃtɛrbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch.
- Jeder muss sterben. Tất cả mọi người đều chết.
- Er muss sterben. Anh ta phải chết.
Xem đầy đủ từ "sterben": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Tod Danh từ · giống đực
/toːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, tử vong.
- Tom glaubt nicht an ein Leben nach dem Tode. Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết.
- Der Tod ist ein fester Bestandteil des Lebens. Cái chết là một phần không thể tách rời của cuộc sống.
gestorben Tính từ
/ɡəˈʃtɔʁbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết.
- Taro ist vor zwei Jahren gestorben. Taro đã chết hai năm trước.
Xem đầy đủ từ "gestorben": der/die/das, biến cách, cách chia →
versterben Động từ
/feʁˈʃtɛʁbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua đời, viên tịch, từ trần, chết, mất.
Xem đầy đủ từ "versterben": der/die/das, biến cách, cách chia →
ableben Động từ
/ˈapleːbm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, mất, qua đời.
Xem đầy đủ từ "ableben": der/die/das, biến cách, cách chia →
umkommen Động từ
/ˈʊmˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch.
Xem đầy đủ từ "umkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ums Leben kommen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch.
Xem đầy đủ từ "ums Leben kommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chết tiếng Đức là gì?
"chết" trong tiếng Đức là tot (tính từ), sterben (động từ), der Tod (danh từ).