TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Exitus

danh từ giống đực
/ˈɛksitʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Exitus

der Exitus nghĩa là chết, tử vong.

Nghĩa của Exitus

Danh từ · giống đực

  1. Chết, tử vong.

Biến cách của Exitus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Exitus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Exitus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Exitus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Exitus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Exitus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death, passing

Câu hỏi thường gặp

Exitus nghĩa là gì?

Exitus (danh từ) nghĩa là chết, tử vong.

Exitus là der, die hay das?

Exitus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Exitus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.