Hoàn toàn tiếng Đức là gì?
"hoàn toàn" trong tiếng Đức là ganz (tính từ), völlig (phó từ), total (tính từ).
ganz Tính từ
/ɡan(t)s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn.
völlig Phó từ
/ˈfœlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
- Ihr Ärger ist völlig gerechtfertigt. Sự tức giận của cô ấy hoàn toàn có lý.
- Tom scheint völlig verwirrt zu sein. Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.
total Tính từ
/toˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, toàn tập.
absolut Phó từ
/ap.zoˈluːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn.
- Du liegst absolut falsch. Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
Xem đầy đủ từ "absolut": der/die/das, biến cách, cách chia →
perfekt Tính từ
/pɛɐ̯ˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
Xem đầy đủ từ "perfekt": der/die/das, biến cách, cách chia →
vollkommen Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
- Du hast vollkommen unrecht. Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
- Ich vertraue ihm vollkommen. Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn.
Xem đầy đủ từ "vollkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vollständig Phó từ
/ˈfɔlˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
Xem đầy đủ từ "vollständig": der/die/das, biến cách, cách chia →
komplett Tính từ
/kɔmˈplɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, toàn tập.
- Ich habe vor drei Monaten komplett mit dem Rauchen aufgehört. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước.
- Ich habe vor drei Monaten komplett aufgehört zu rauchen. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước.
Xem đầy đủ từ "komplett": der/die/das, biến cách, cách chia →
gründlich Tính từ
/ˈɡrʏntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
Xem đầy đủ từ "gründlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
gesamt Tính từ
[ɡəˈzamt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toàn thể, hoàn toàn.
Câu hỏi thường gặp
Hoàn toàn tiếng Đức là gì?
"hoàn toàn" trong tiếng Đức là ganz (tính từ), völlig (phó từ), total (tính từ).