gesamt
gesamt nghĩa là toàn bộ, tổng cộng, toàn thể, hoàn toàn.
Nghĩa của gesamt
Tính từ
- Toàn bộ, tổng cộng.
- Toàn thể, hoàn toàn.
- Cả, tất cả.
Câu ví dụ với gesamt
- Die Räuber stahlen das gesamte Geld im Tresor. Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413440
- Das Militär besetzte das gesamte Territorium. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797204
- Nach dem Gewinn der Meisterschaft war die gesamte Fußballmannschaft auf Wolke sieben. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #556082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ total, whole, entire, overall, big
Câu hỏi thường gặp
gesamt nghĩa là gì?
gesamt (tính từ) nghĩa là toàn bộ, tổng cộng, toàn thể, hoàn toàn.